Thập Niên 70: Ly Hôn Rồi Ta Càng Sống Càng Tốt

Chương 1.1: Vé ăn đã hết 

Trước Sau

break

Tháng Bảy là mùa tốt nghiệp, cũng là mùa mà rất nhiều người trẻ tuổi tưởng rằng chỉ cần bước qua cánh cổng trường, phía trước sẽ là một con đường sáng rực.

Nhưng đối với Hứa Lan Tâm, khoảnh khắc cô cầm tấm bằng tốt nghiệp trung học bước ra khỏi cổng trường, thứ tràn vào lòng cô lại không phải vui mừng, càng không phải nhẹ nhõm.

Mà là một khoảng trống sâu hun hút.

Tấm bằng trong tay rất mỏng, mỏng đến mức chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể làm nó cong mép. Nhưng sáu năm thanh xuân, sáu năm chịu đói, chịu rét, chịu ánh mắt khinh thường và những bữa cơm đạm bạc của cô đều nằm cả trong đó.

Vậy mà đến cuối cùng, nó vẫn không đủ để đổi lấy một con đường rõ ràng.

Vài bạn nữ cùng lớp đến từ thành phố đã ríu rít hẹn nhau đến tiệm ảnh chụp một tấm hình kỷ niệm. Váy áo của họ sạch sẽ, giày da đen bóng, trên tóc còn kẹp những chiếc nơ nhỏ xinh. Tiếng cười của họ vang lên dưới nắng, trong trẻo đến mức khiến người ta thấy chói mắt.

Có người quay sang gọi cô:

“Lan Tâm, đi cùng đi. Tốt nghiệp rồi, phải chụp một tấm làm kỷ niệm chứ!”

Hứa Lan Tâm mím môi, khẽ lắc đầu.

“Nhà tớ còn có việc, mọi người đi đi.”

Cô nói rất bình tĩnh, như thể thật sự có chuyện gấp phải về.

Nhưng chỉ có cô biết, lý do thật sự là vì gót đôi giày vải bạc màu dưới chân cô đã rách một lỗ nhỏ. Lỗ rách ấy không lớn nhưng đủ để khiến cô cảm thấy mình giống như một mảnh vải cũ bị đặt nhầm vào giữa đám lụa là.

Suốt sáu năm từ cấp hai đến cấp ba, Hứa Lan Tâm đều dựa vào thành tích đứng đầu để được miễn giảm học phí. Mỗi học kỳ, cô đều học như thể phía sau lưng có một vách núi mà chỉ cần lùi một bước, cô sẽ rơi xuống nơi mình đã cố hết sức để thoát ra. Nhưng đến hôm nay, con đường ấy dường như đã đi đến tận cùng.

“Lan Tâm!”

Một giọng nam vội vã vang lên phía sau khiến Hứa Lan Tâm dừng bước.

Thẩm Kiến Nghiệp chạy đuổi theo cô, thở hồng hộc. Khuôn mặt tròn trịa của anh bóng lên vì mồ hôi và dầu, hai má đỏ bừng dưới cái nắng tháng Bảy. Trong tay anh còn cầm một gói giấy dầu được bọc rất cẩn thận.

“Mẹ tớ sáng nay làm bánh hành. Vẫn còn nóng đấy.”

“Cậu cầm lấy, lát nữa ăn trên đường.”

Hứa Lan Tâm nhìn gói bánh trong tay anh, hàng mi khẽ rủ xuống.

Cô không đưa tay nhận ngay.

“Kiến Nghiệp, sau này đừng làm vậy nữa.”

Giọng cô rất nhẹ nhưng từng chữ lại giống như đã suy nghĩ rất lâu mới nói ra.

“Bố mẹ cậu… không phải đã biết rồi sao?”

Nụ cười trên mặt Thẩm Kiến Nghiệp thoáng cứng lại.

Ba tháng trước, bố mẹ anh cuối cùng cũng phát hiện ra chuyện suốt sáu năm qua, anh đã lén đem tiền tiêu vặt, tiền ăn sáng, thậm chí cả những khoản nhỏ mà mình tiết kiệm được để giúp đỡ cô gái quê nghèo này. Đến giờ, chỉ cần nhớ lại trận cãi vã hôm đó, cổ họng anh vẫn nghẹn lại.

Cha anh đập mạnh tay xuống bàn, chén trà trên mặt bàn cũng nảy lên, nước trà sánh ra ngoài một vòng đục ngầu.

“Hai đứa không hợp nhau.”

Mẹ anh thì lạnh mặt, ánh mắt sắc như kim.

“Một đứa con gái quê mùa, biết bám lấy con từ nhỏ như vậy, con tưởng nó đơn thuần lắm sao?”

Cuối cùng, cha anh hạ giọng nhưng từng chữ đều nặng như đá.

“Nhà này có thể cho con ăn, cho con uống, cho con học hành. Nhưng nếu con muốn dùng quan hệ trong nhà để tìm việc cho nó thì đừng mơ. Càng đừng nhắc đến chuyện cưới xin.”

Thẩm Kiến Nghiệp cúi đầu, bàn tay nắm chặt gói giấy dầu đến mức mép giấy nhăn lại. Nhưng khi ngẩng lên nhìn Hứa Lan Tâm, anh vẫn cố nặn ra một nụ cười.

“Họ rồi sẽ nghĩ thông thôi.”

Lời nói ấy ngay cả chính anh cũng biết là yếu ớt.

Hứa Lan Tâm cũng biết, có những người cả đời cũng không nghĩ thông. Không phải vì họ không hiểu đạo lý mà vì trong mắt họ, người nghèo vốn không xứng đáng được đặt lên bàn để bàn bạc.

Thẩm Kiến Nghiệp vẫn cố chấp nhét gói bánh vào tay cô.

“Cậu cứ cầm lấy. Chuyện công việc… tớ sẽ nghĩ cách sau.”

Hứa Lan Tâm nhận lấy, hơi ấm từ chiếc bánh hành xuyên qua lớp giấy dầu, chạm vào đầu ngón tay cô. Rõ ràng là ấm áp như vậy, nhưng lòng cô lại lạnh đi từng chút một.

Sáu năm qua, từ cấp hai đến cấp ba, Thẩm Kiến Nghiệp đã giúp cô rất nhiều. Cơm, bánh, đồ ăn vặt, vài đồng tiền tiêu vặt được gói trong giấy báo cũ. Những thứ ấy đối với con cái thành phố có lẽ chẳng đáng là bao, nhưng với cô, chúng từng là thứ giúp cô vượt qua những buổi chiều đói đến hoa mắt, những đêm tự học mà bụng réo lên từng cơn.

Cô biết ơn Thẩm Kiến Nghiệp, cũng từng thật sự nghĩ rằng nếu anh có thể tìm cho cô một công việc trong thành phố, dù chỉ là một công việc tạm thời, cô cũng có thể gả cho anh.

Dù cô không thích thân hình mũm mĩm của anh. Dù mỗi lần nhìn anh ăn nói vụng về, trong lòng cô không hề có cảm giác rung động như những cô gái trong sách vẫn thường viết. Nhưng đời người nghèo, lấy đâu ra nhiều tư cách để nói thích hay không thích?

Nếu gả cho anh, ít nhất cô sẽ có cơm ăn, ít nhất cô có thể ở lại thành phố, ít nhất cô không cần quay về Liễu Khê. Nghĩ đến ngôi làng ấy, hàng mày Hứa Lan Tâm vô thức nhíu lại.

Liễu Khê là một cái tên nghe rất đẹp nhưng nơi đó chẳng có gì giống với vẻ mềm mại của hai chữ “liễu” và “khê”.

Ngoài mấy cây liễu cong queo mọc dọc khe núi, cả làng chỉ còn lại những triền đất vàng khô cằn, gió thổi qua là bụi bay mù mịt. Vào mùa hạn, đất nứt ra từng đường như lòng bàn tay của người già. Vào mùa mưa, bùn lầy bám vào gót chân, nặng đến mức mỗi bước đi đều giống như bị kéo ngược về phía sau.

Nhà họ Hứa lại càng chật chội hơn. Ba người anh trai của cô đều đã cưới vợ. Cả đại gia đình chen chúc trong ba gian nhà đất cũ kỹ, tường loang lổ, mái ngói thấp đến mức mùa hè thì hầm hập, mùa đông thì gió lùa qua khe cửa.

Con trai của anh cả tên Thiết Đản, sáu tuổi.

Con trai của anh hai tên Xuyến Tử, năm tuổi.

Con gái của anh ba tên Nhã Nhi, ba tuổi.

Ngoài ra còn có thêm hai đứa nhỏ hơn, suốt ngày khóc lóc, la hét, tranh nhau một miếng bánh ngô hay một cái bát sứt miệng. Mỗi lần nhớ đến tiếng trẻ con gào khóc trong căn nhà chật hẹp ấy, Hứa Lan Tâm lại cảm thấy thái dương đau âm ỉ.

Cô không ghét trẻ con, cô chỉ sợ cuộc đời mình cũng sẽ bị nhốt mãi trong căn nhà ấy, bị tiếng khóc, khói bếp, mùi quần áo ẩm mốc và những lời cằn nhằn lặp đi lặp lại chôn vùi từng chút một.

Việc cô có thể học hết trung học, ở Liễu Khê đã là chuyện hiếm có. Năm đó, sau khi tốt nghiệp tiểu học, cô thi đứng đầu toàn xã. Nhờ thành tích ấy, cô được miễn học phí cấp hai. Chính vì vậy, cha mẹ cô mới miễn cưỡng cho cô tiếp tục đi học, mặc cho ba người chị dâu ngày nào cũng bóng gió.

“Con gái học nhiều làm gì? Sớm muộn chẳng phải cũng gả đi sao?”

“Nhà này còn bao nhiêu miệng ăn, dựa vào đâu mà cứ nuôi nó học mãi?”

“Mấy đứa nhỏ còn chẳng có áo mới mặc, cô út thì hay rồi, ngày ngày cắp sách đến trường.”

Những lời ấy, Hứa Lan Tâm đều nghe thấy.

Cô không cãi, chỉ cúi đầu học như thể chỉ cần viết thêm một chữ, làm đúng thêm một bài toán, cô sẽ cách Liễu Khê xa hơn một chút.

Nhưng học phí được miễn, người đi học vẫn phải ăn. Mấy năm ấy, mỗi tuần cô đều mang từ nhà lên trường một hũ dưa muối và vài cái bánh ngô. Dưa muối mặn đến xót lưỡi, bánh ngô khô cứng đến mức đôi khi phải ngậm trong miệng thật lâu mới nuốt xuống được. 

Đó gần như là toàn bộ thức ăn của cô trong một tuần cho đến khi cô gặp Thẩm Kiến Nghiệp.

Đôi khi, Hứa Lan Tâm cũng tự hỏi, nếu năm lớp sáu cô không thi đứng đầu toàn xã thì sao? Có lẽ cô đã sớm bị giữ lại trong làng, giúp chị dâu trông con, xuống ruộng, nấu cơm, giặt áo. Đợi đến khi lớn thêm vài tuổi, cha mẹ sẽ tìm một nhà nào đó có sính lễ kha khá rồi gả cô đi.

Cô sẽ giống như rất nhiều cô gái ở Liễu Khê, cả đời chưa từng đi xa, cũng chẳng biết ngoài những triền đất vàng và khe núi cong queo kia, thế giới còn có dáng vẻ khác. Càng không thể quen biết Thẩm Kiến Nghiệp.

Chuyện thay đổi vận mệnh ấy xảy ra vào năm cô học lớp sáu. Khi đó, vì thành tích quá nổi bật, cô bị mấy đứa con trai nghịch ngợm trong làng ghét bỏ. Trẻ con đôi khi không cần lý do quá lớn để bắt nạt một người khác biệt. Chỉ cần cô học giỏi hơn, sạch sẽ hơn, ít nói hơn, vậy là đủ.

Hôm ấy, bọn chúng giật cặp sách của cô, ném xuống đất, còn cố tình giẫm lên quyển vở bài tập mà cô đã chép rất cẩn thận. Hứa Lan Tâm xông tới giành lại. Trong lúc xô đẩy, bàn tay cô bị một viên đá sắc cạnh cứa rách, máu rịn ra, đỏ tươi trên làn da gầy gò. Bọn trẻ kia thấy máu thì hoảng, cười gượng vài tiếng rồi chạy tán loạn. Cô nhặt cặp sách lên, phủi bụi trên vở, sau đó một mình đi về nhà.

Trên đường về, cô vừa đi vừa lau nước mắt nhưng càng lau, nước mắt càng rơi. Không phải vì đau mà vì tủi thân. Cô không hiểu tại sao mình chỉ muốn học thật tốt thôi mà cũng trở thành cái gai trong mắt người khác.

Cũng chính lúc ấy, bên vệ đường đầy bụi đất, cô nhìn thấy một hạt châu nhỏ màu xám. Nó nằm lặng lẽ giữa đám sỏi vụn, tầm thường đến mức gần như hòa làm một với đất. Nếu không phải ánh nắng vừa vặn chiếu xuống, làm nó lóe lên một tia sáng rất nhạt, có lẽ cô đã không nhìn thấy.

Hứa Lan Tâm ngồi xổm xuống, nhặt nó lên. Đầu ngón tay còn dính máu vừa chạm vào hạt châu, vật nhỏ ấy bỗng khẽ rung lên. Rất nhẹ, nhẹ đến mức giống như ảo giác. Ngay sau đó, hạt châu biến mất khỏi lòng bàn tay cô.

Cùng lúc ấy, đầu óc Hứa Lan Tâm chợt trống rỗng. Không phải kiểu choáng váng vì đói, cũng không giống cảm giác chóng mặt khi chạy quá nhanh mà giống như trong ý thức của cô bỗng mở ra một cánh cửa.

Sau rất lâu, cô mới dần hiểu được chuyện đã xảy ra. Không biết từ khi nào, cô có một không gian riêng. Không gian ấy không lớn, chỉ rộng chừng một góc sân phơi lúa trong làng. Bên trong trống rỗng, im ắng, không có đất, không có trời, càng không có ánh sáng hay bóng tối rõ ràng.

Nó giống một căn phòng vô hình chỉ thuộc về riêng cô. Chỉ cần cô khẽ động ý nghĩ, cô có thể đưa đồ vật vào đó, cũng có thể lấy đồ vật ra.

Năm lớp sáu ấy, Hứa Lan Tâm chưa hiểu điều này có ý nghĩa gì. Cô chỉ biết, từ khoảnh khắc hạt châu màu xám biến mất trong lòng bàn tay đầy máu của mình, cuộc đời cô dường như đã lặng lẽ rẽ sang một hướng khác.

break
Trước Sau

Báo lỗi chương