Chiếc xe bò lắc lư rời khỏi thị trấn, bánh gỗ nghiến trên mặt đường đất, phát ra từng tiếng lộc cộc khô khốc. Gió tháng bảy cuốn bụi vàng bay mù mịt, táp vào mặt người ta vừa nóng vừa rát.
Hứa Lan Tâm kéo chiếc khăn trùm đầu lên che miệng mũi, đôi mắt lặng lẽ nhìn ra hai bên đường. Ngoài kia là những thửa ruộng khô nứt, từng luống đất vàng úa nằm trơ dưới nắng. Cây cối ven đường cũng ủ rũ, lá quắt lại vì thiếu nước như thể cả vùng đất này đã bị cái nghèo vắt kiệt đến chẳng còn chút sinh khí nào.
Càng đến gần Liễu Khê, lòng cô càng nặng xuống.
Ở trường, cô từng là học sinh giỏi. Ở thành phố, cô từng là cô gái quê nghèo nhưng sạch sẽ, trầm lặng, khiến Thẩm Kiến Nghiệp sẵn lòng đối tốt suốt sáu năm. Nhưng chỉ cần quay về Liễu Khê, cô lại lập tức trở thành một miệng ăn dư thừa trong nhà họ Hứa. Một đứa con gái học nhiều nhưng chưa chắc đổi ra được tiền.
Khi cánh cửa gỗ cũ kỹ được đẩy ra, bản lề lập tức phát ra một tiếng kẽo kẹt dài đến chói tai. Hứa Lan Tâm còn chưa bước hẳn vào sân, giọng nói the thé của chị dâu ba đã vọng ra trước.
“Đọc nhiều sách để làm gì?”
“Nhà này lương thực còn chẳng đủ ăn, thêm một người là thêm một cái miệng chờ cơm!”
Bước chân Hứa Lan Tâm khựng lại.
Nắng chiều phủ lên sân đất một màu vàng đục, mấy con gà gầy nhom đang bới đất gần chân tường. Trong góc sân, quần áo trẻ con phơi trên dây bị gió thổi lật qua lật lại, sờn cũ và bạc màu.
Hứa Lan Tâm đứng ở ngưỡng cửa, hít vào một hơi thật sâu rồi mới bước vào.
“Chị dâu ba.”
Hứa Lan Tâm khẽ gật đầu, giọng nói vẫn bình tĩnh.
Cô lấy nửa chiếc bánh hành được bọc kỹ trong giấy dầu từ trong cặp sách ra, đưa sang.
“Em mang từ thành phố về một ít để mấy đứa nhỏ nếm thử.”
Chị dâu ba vốn đang cau có, vừa nhìn thấy gói giấy dầu, sắc mặt lập tức dịu đi đôi chút.
Chị ta nhận lấy, mở ra nhìn thoáng qua. Mùi bánh hành đã nguội nhưng vẫn còn thơm, khác hẳn mùi bánh ngô khô cứng trong nhà.
“Cũng còn biết mang đồ về.”
Giọng chị ta vẫn không dễ nghe, nhưng đã bớt gay gắt hơn lúc trước.
“Mau vào đi, mẹ đang ở trong nhà.”
Hứa Lan Tâm không đáp, chỉ cúi đầu bước qua sân.
Trong lòng cô không có lấy một tia ấm áp. Nửa chiếc bánh ấy vốn là thứ cô nhịn lại từ miệng mình. Nhưng ở nơi này, nếu cô không mang về chút gì đó thì ngay cả tư cách bước qua cánh cửa kia cũng giống như phải chịu thêm vài phần xét nét.
Bữa tối hôm ấy, cả nhà họ Hứa ngồi ăn quanh chiếc bàn gỗ cũ. Nói là bữa tối, thực ra cũng chỉ có một nồi cháo loãng, vài đĩa rau muối và mấy miếng bánh ngô cứng. Cháo loãng đến mức có thể soi thấy đáy bát, mùi khói bếp ám trong gian nhà thấp, quyện với hơi người và mùi quần áo ẩm, khiến không khí càng thêm ngột ngạt.
Người anh cả đang cúi đầu húp cháo, bỗng đặt bát xuống, hỏi một câu tưởng như vô tình:
“Lan Tâm tốt nghiệp rồi. Sau này em tính thế nào?”
Cả bàn ăn lập tức yên tĩnh, tiếng bát đũa va chạm cũng dừng lại.
Mấy người chị dâu đồng loạt nhìn sang cô. Ánh mắt ấy không hẳn là quan tâm, càng giống như đang chờ cô nói ra một câu khiến họ có thể lập tức bắt bẻ.
Hứa Lan Tâm đặt bát xuống.
“Em muốn tìm việc trong thành phố.”
Cô nói chậm rãi:
“Em đang hỏi thăm dần.”
Anh hai nghe vậy liền lắc đầu.
“Tìm việc trong thành phố đâu có dễ. Em là hộ khẩu nông thôn, người ta không nhận đâu.”
Chị dâu hai lập tức tiếp lời, giọng chua chát:
“Đúng đấy. Nếu tốt nghiệp trung học mà đổi được việc làm thành phố, cả làng này đã chen nhau cho con đi học rồi.”
Chị dâu ba cười khẩy một tiếng.
“Đọc bao nhiêu năm sách, cuối cùng chẳng phải vẫn phải về nhà ăn cơm sao?”
Hứa Lan Tâm cụp mắt, bàn tay đặt trên đầu gối khẽ siết lại, móng tay bấm vào lòng bàn tay hơi đau. Một lát sau, cô mới thấp giọng nói:
“Cứ thử xem đã.”
Giọng cô không lớn nhưng trong sự im lặng tù túng của gian nhà, bốn chữ ấy lại giống như một hòn đá nhỏ ném xuống mặt nước chết.
Đêm đó, Hứa Lan Tâm nằm trên chiếc giường đất trong gian buồng nhỏ, hai mắt mở trừng trừng nhìn lên mái nhà tối đen.
Con đường thông qua Thẩm Kiến Nghiệp, có lẽ đã đi đến tận cùng. Ý nghĩ trước đây của cô rằng nếu thật sự không còn cách nào khác thì có thể gả cho anh, giờ nghĩ lại bỗng trở nên buồn cười. Không phải cô có muốn hay không mà là nhà họ Thẩm căn bản sẽ không cần một cô gái quê như cô.
Một người như cô, nếu đứng ở Liễu Khê thì bị xem là đọc sách quá nhiều, không thực tế. Nếu đứng trước cổng nhà người thành phố, lại bị chê là xuất thân thấp kém, tâm cơ, không xứng. Cô giống như bị kẹp ở giữa hai bờ, bên nào cũng không thật sự tiếp nhận cô.
Trong bóng đêm tĩnh lặng, Hứa Lan Tâm nhắm mắt lại, ý thức lặng lẽ chìm vào không gian nhỏ bé đã theo cô nhiều năm. Không gian rộng chừng ba mươi mét vuông vẫn trống trải như cũ, không có ánh sáng rõ ràng, không có gió cũng không có âm thanh. Mọi thứ bên trong dường như bị thời gian bỏ quên.
Ở một góc nhỏ là số đồ cô đã tích cóp suốt mấy năm qua.
Vài miếng bánh quy đào.
Nửa túi đường trắng.
Một ít tiền lẻ.
Hai chiếc khăn tay mới tinh.
Và vài thứ thức ăn khô được cô cất lại từng chút một.
Nhìn những miếng bánh quy đào ít ỏi ấy, Hứa Lan Tâm bỗng nhớ đến dáng vẻ Thẩm Kiến Nghiệp năm đó khi đưa chúng cho cô. Anh cười rất thật lòng, khuôn mặt tròn trịa đỏ lên, ánh mắt có chút ngượng ngùng nhưng sáng rực, giống như chỉ cần cô chịu nhận lấy thì anh đã vui đến mức không biết nên đặt tay chân vào đâu.
Khi ấy, cô từng cảm thấy chút chân thành đó rất hữu dụng. Bây giờ nghĩ lại, nó cũng từng thật sự khiến lòng cô mềm đi. Chỉ là mềm lòng không thể đổi thành công việc, chân thành cũng không thể đổi thành hộ khẩu thành phố.
Không gian này có thể giữ cho đồ ăn không hỏng nhưng nó không giữ được sự ấm lạnh trong lòng người. Càng không giữ được một mối quan hệ vốn đã bị hiện thực xé ra từng đường nứt.
Những thứ cô cất trong không gian có thể giúp cô lót dạ lúc đói. Có thể giúp cô giữ lại một phần thức ăn dễ hỏng mà Thẩm Kiến Nghiệp đưa, để ăn chậm hơn, sống qua những ngày khó hơn. Thậm chí nhờ nó, cô còn âm thầm dành dụm được vài đồng lẻ.
Nhưng chút tiền ấy không đủ để đổi lấy một công việc, không đủ để đổi lấy giấy tờ ở lại thành phố, càng không đủ để đổi lấy một tương lai sáng sủa. Nói cho cùng, nó chỉ là một góc để giấu đồ không hơn không kém.
Những ngày sau đó, Hứa Lan Tâm bắt đầu cuộc sống đi lại giữa Liễu Khê và thị trấn. Mỗi ngày, trời còn chưa sáng hẳn, khi sương mù vẫn còn phủ trên sườn núi, cô đã thức dậy. Cô rửa mặt bằng nước lạnh, cột lại mái tóc, thay chiếc áo sạch nhất mình có rồi
Cô hỏi từng nơi một. Từ hợp tác xã cung ứng và tiếp thị, kho lương thực, bưu điện, trạm y tế đến xưởng nhỏ của thị trấn. Mỗi lần bước vào, cô đều cố gắng đứng thẳng lưng, nói rõ ràng từng chữ:
“Xin hỏi nơi này có tuyển người không?”
“Tôi tốt nghiệp trung học.”
Nhưng câu trả lời cô nhận được gần như giống hệt nhau.
“Hộ khẩu nông thôn à? Vậy không được.”
“Chúng tôi ưu tiên người trong thị trấn.”
“Không có chỉ tiêu.”
“Con gái à, về đi. Chỗ này không tuyển đâu.”
Cùng một lời từ chối, nghe một lần còn thấy đau. Nghe nhiều lần, nỗi đau ấy dần trở thành một lớp chai mỏng bọc quanh tim.
Cô thậm chí còn tìm đến xưởng máy móc nhỏ do thị trấn quản lý. Cổng xưởng bằng sắt, sơn xanh đã bong tróc từng mảng. Bên trong thỉnh thoảng vang ra tiếng kim loại va đập lạnh lẽo, đều đặn và xa lạ.
Ông lão gác cổng nhìn cô một cái, thấy cô lại đến, liền xua tay.
“Cô gái, về đi.”
“Trong thành phố còn đầy thanh niên chưa có việc.”
“Hộ khẩu nông thôn như cháu, không chen vào được đâu.”
Hứa Lan Tâm mím môi, vẫn không chịu đi ngay.
“Ông ơi, việc tạm thời cũng được. Quét dọn, khuân đồ, lau chùi… việc gì cháu cũng làm được.”
Ông lão nhìn đôi giày rách của cô, rồi lại nhìn khuôn mặt gầy nhưng cố giữ bình tĩnh ấy, cuối cùng chỉ thở dài.
“Không có. Thật sự không có.”
Một tuần trôi qua.
Rồi hai tuần trôi qua.
Đôi giày vải của Hứa Lan Tâm càng lúc càng cũ nát. Chỗ gót rách không thể vá thêm, cô chỉ có thể lót thêm mấy mảnh vải cũ bên trong để khỏi bị đá cứa vào da.
Lương khô mang theo cũng càng ngày càng ít. Ban đầu còn là bánh ngô, sau đó đổi thành khoai lang. Cuối cùng, chỉ còn vài hạt đậu nành rang.
Những hạt đậu ấy cũng là thứ cô lấy từ kho dự trữ trong không gian ra. Chúng được cất từ rất lâu trước đó nhưng lúc lấy ra vẫn khô giòn như cũ.
Mỗi khi đói đến mức hai chân mềm nhũn, cô sẽ giả vờ cúi xuống buộc lại dây giày. Sau đó, nhân lúc không ai chú ý, nhanh chóng lấy vài hạt đậu từ không gian ra, nhét vào miệng và nhai thật chậm. Đậu nành khô cứng, càng nhai càng bùi nhưng cũng càng khiến cổ họng khô khốc. Chút thức ăn ấy không thể khiến cô no. Nó chỉ miễn cưỡng giúp cô đứng dậy, tiếp tục đi thêm một đoạn.
So với những thanh niên nông thôn khác cũng đang khốn khổ tìm việc, Hứa Lan Tâm chẳng hơn họ bao nhiêu. Chỉ là cô có thể chịu đói lâu hơn một chút, có thể chống đỡ thêm vài bước.
Hôm ấy, cô ngồi xổm ở gần cổng xưởng máy móc, lặng lẽ ăn mấy hạt đậu nành rang. Ánh nắng chiếu xuống mặt đường trắng lóa, cái nóng hắt lên từ nền đất khiến đầu óc cô hơi choáng.
Đúng lúc ấy, hai nữ công nhân từ trong xưởng bước ra. Họ mặc bộ quần áo lao động màu xanh đã giặt đến bạc nhưng vẫn rất gọn gàng. Tóc được buộc sau gáy, tay cầm hộp cơm nhôm, vừa đi vừa cười nói. Tiếng cười của họ không lớn, nhưng trong tai Hứa Lan Tâm lại rõ ràng đến lạ.
Cô nhìn họ rất lâu. Nhìn đôi giày vải sạch sẽ của họ, nhìn chiếc hộp cơm trong tay họ, nhìn dáng vẻ họ có thể đường đường chính chính bước ra từ cánh cổng xưởng kia.
Đó là một cuộc sống khác. Một cuộc sống chỉ cách cô vài bước chân nhưng lại như bị ngăn bởi một vực sâu không nhìn thấy đáy.
“Cô bé, cháu lại đến nữa à?”
Giọng ông lão gác cổng vang lên, kéo cô khỏi dòng suy nghĩ.
Ông nhận ra cô. Ánh mắt ông không còn thiếu kiên nhẫn như lúc đầu, chỉ còn lại chút bất lực của người đã thấy quá nhiều cảnh tương tự.
“Bỏ cuộc đi. Chỗ này không tuyển người thật mà.”
Hứa Lan Tâm đứng dậy, phủi bụi trên quần áo rồi vội vàng nói:
“Ông ơi, nếu có việc tạm thời thì báo cho cháu được không?”
“Quét sân, lau nhà, giặt đồ, việc nặng cũng được. Cháu không sợ khổ.”
Ông lão nhìn cô, khóe môi giật giật như muốn nói gì, cuối cùng chỉ thở dài.
“Không có đâu. Thật sự không có.”
Câu “thật sự không có” ấy giống như một cánh cửa đóng sập trước mặt cô.